Bản dịch của từ Crown apple trong tiếng Việt
Crown apple
Noun [U/C]

Crown apple(Noun)
krˈaʊn ˈæpəl
ˈkraʊn ˈæpəɫ
Ví dụ
02
Một loại táo có hình dạng đặc trưng nổi bật.
A type of apple that is crowned with a distinctive shape
Ví dụ
Crown apple

Một loại táo có hình dạng đặc trưng nổi bật.
A type of apple that is crowned with a distinctive shape