Bản dịch của từ Crown apple trong tiếng Việt

Crown apple

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crown apple(Noun)

krˈaʊn ˈæpəl
ˈkraʊn ˈæpəɫ
01

Một giống táo được phát triển tại Hoa Kỳ nổi tiếng với hương vị của nó.

An apple variety developed in the United States known for its flavor

Ví dụ
02

Một loại táo có hình dạng đặc trưng nổi bật.

A type of apple that is crowned with a distinctive shape

Ví dụ
03

Rượu táo Crown thường được gắn liền với một thương hiệu whiskey có hương vị đặc trưng.

Crown apple often associated with a specific brand of flavored whiskey

Ví dụ