Bản dịch của từ Whiskey trong tiếng Việt

Whiskey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whiskey(Noun)

hwˈɪski
ˈɪski
01

Tên chữ cái thay thế trong bảng chữ cái phát âm quốc tế NATO/ICAO: "Whiskey" (hoặc dạng chữ hoa/thường khác) được dùng để đại diện cho chữ W khi đánh vần bằng bảng phát âm quốc tế.

International standards Alternative lettercase form of Whiskey from the NATOICAO Phonetic Alphabet.

国际音标中的字母‘W’

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(theo nghĩa cổ, lịch sử) một loại xe nhẹ, xe ngựa nhỏ hoặc xe kéo nhẹ dùng chở người; tương tự như một chiếc xe mui nhỏ hoặc cỗ xe đơn giản.

Historical A light gig or carriage a timwhiskey.

轻马车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại rượu chưng cất làm từ hỗn hợp ngũ cốc lên men như lúa mạch, ngô hoặc lúa mạch đen; thường gọi là whisky/whiskey.

Ireland US England A liquor distilled from the fermented mash of grain as rye corn or barley.

威士忌,一种由谷物发酵而成的烈酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Whiskey (Noun)

SingularPlural

Whiskey

Whiskeys

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ