Bản dịch của từ Mash trong tiếng Việt

Mash

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mash(Verb)

mˈæʃ
mˈæʃ
01

(về trà) ủ, hãm hoặc ngâm lá trà trong nước nóng để chiết xuất hương vị và màu sắc.

(with reference to tea) brew or infuse.

冲泡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(trong nghề nấu bia) trộn hoa mạch khô xay (malt) với nước nóng để tạo thành dịch mạch (wort) cho quá trình lên men tiếp theo.

(in brewing) mix (powdered malt) with hot water to form wort.

将粉状麦芽与热水混合以形成麦汁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nghiền hoặc giã một loại thực phẩm (hoặc chất khác) đến khi thành khối nhão, sệt hoặc bột nhão.

Reduce (a food or other substance) to a pulpy mass by crushing it.

将食物压成糊状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Mash (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mash

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mashed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mashed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mashes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mashing

Mash(Noun)

mˈæʃ
mˈæʃ
01

Một khối mềm được tạo ra bằng cách nghiền hoặc giã một chất thành bột nhão, đôi khi thêm chút nước hoặc chất lỏng để làm mềm hơn (ví dụ: khoai tây nghiền, quả nghiền).

A soft mass made by crushing a substance into a pulp, sometimes with the addition of liquid.

软糊状物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ