infuse
infuse (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của infuse (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | infuse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | infused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | infused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | infuses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | infusing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "infuse" có nghĩa là làm cho một chất lỏng hấp thụ hoặc thấm đẫm một chất khác, thường là bằng cách ngâm hoặc hòa trộn. Trong lĩnh vực ẩm thực, "infuse" thường được dùng để chỉ việc thêm hương vị từ thảo mộc hoặc gia vị vào nước, dầu hoặc rượu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "infuse" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường sử dụng nhiều trong các công thức pha chế cocktail hơn.