Bản dịch của từ Crucial digit trong tiếng Việt
Crucial digit
Noun [U/C]

Crucial digit(Noun)
krˈuːʃəl dˈɪdʒɪt
ˈkruʃəɫ ˈdɪdʒɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ký hiệu hoặc dấu duy nhất trong một chuỗi số như 0, 1, 2, 3, v.v.
A single symbol or digit in a sequence, such as 0, 1, 2, 3, and so on.
Trong dãy số, một ký hiệu hoặc con số đơn lẻ như 0, 1, 2, 3, v.v. chính là một phần tử riêng biệt.
Ví dụ
