Bản dịch của từ Crude joke trong tiếng Việt

Crude joke

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crude joke(Noun)

krˈuːd dʒˈəʊk
ˈkrud ˈdʒoʊk
01

Một câu đùa thiếu tinh tế hoặc cao siêu

A joke that lacks refinement or sophistication

Ví dụ
02

Một phát biểu hài hước nhưng mang tính tục tĩu hoặc xúc phạm

A humorous statement that is vulgar or offensive in nature

Ví dụ
03

Một phát ngôn có tính chất đùa cợt nhưng có thể bị coi là không phù hợp

A statement made in jest that may be considered inappropriate

Ví dụ