Bản dịch của từ Crude joke trong tiếng Việt
Crude joke
Noun [U/C]

Crude joke(Noun)
krˈuːd dʒˈəʊk
ˈkrud ˈdʒoʊk
01
Một câu đùa thiếu tinh tế hoặc cao siêu
A joke that lacks refinement or sophistication
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phát ngôn có tính chất đùa cợt nhưng có thể bị coi là không phù hợp
A statement made in jest that may be considered inappropriate
Ví dụ
