crump
NounVerb
crump (Noun)
/kɹəmp/
/kɹˈʌmp/
AI
Ví dụ
Âm thanh nổ của quả bom làm rung chuyển cả khu phố.The crump of the bomb shook the entire neighborhood.
Âm thanh nổ đột ngột làm kinh hãi cư dân, gây hoảng loạn trên đường phố.The sudden crump startled the residents, causing panic in the streets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
crump (Verb)
/kɹəmp/
/kɹˈʌmp/
AI
Ví dụ
Cánh cửa kêu to, làm kinh ngạc mọi người trong phòng.The door crumped shut, startling everyone in the room.
Những hộp nặng kêu lạch cạch xuống cầu thang, gây ra sự huyên náo.The heavy boxes crumped down the stairs, causing a commotion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crump" có nghĩa là phát ra âm thanh nổ hoặc tiếng rào rạt, thường được sử dụng để miêu tả âm thanh của chế độ nổ hoặc va chạm mạnh. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể mang nghĩa bổ sung là "to crumble" (vỡ vụn), nhưng trong tiếng Anh Anh, nó thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, liên quan đến tiếng nổ của đạn pháo. Đặc biệt, từ được phát âm khác nhau giữa hai biến thể này, với trọng âm có thể thay đổi tùy ngữ cảnh.