Bản dịch của từ Cry out trong tiếng Việt

Cry out

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cry out(Phrase)

kɹaɪ aʊt
kɹaɪ aʊt
01

La lớn hoặc hét to (thường vì đau đớn, giận dữ hoặc sợ hãi).

To shout or scream loudly usually because of pain or anger.

大喊或尖叫,通常因痛苦或愤怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cry out(Verb)

kɹaɪ aʊt
kɹaɪ aʊt
01

Kêu la, hét lớn vì đau đớn hoặc vì bị thương.

To shout or make a loud noise because you are hurt.

因痛苦而大声呼喊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh