cubed
cubed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cubed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cube |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cubed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cubed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cubes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cubing |
cubed (Adjective)
Nghĩa 01
Có hình dạng lập phương (hình khối có 6 mặt vuông bằng nhau).
having the shape of a cube.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'cubed' được sử dụng trong toán học để chỉ dạng lũy thừa của số ba, tức là việc nhân một số với chính nó hai lần (x^3). Trong ngữ cảnh ẩm thực, 'cubed' chỉ cách cắt thực phẩm thành các khối hình lập phương. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết nhưng có thể khác nhau trong ngữ âm; người Anh thường phát âm có âm điệu nhẹ nhàng hơn. 'Cubed' phổ biến trong cả hai phương ngữ để mô tả kích thước thực phẩm hay trong các công thức toán học".