Bản dịch của từ Cubic foot trong tiếng Việt
Cubic foot
Noun [U/C]

Cubic foot(Noun)
kjˈubɪk fʊt
kjˈubɪk fʊt
Ví dụ
02
Thường được dùng để đo dung tích của các loại container hoặc không gian.
Usually used for measuring the volume of tanks or spaces.
这通常用来测量桶或空间的容量。
Ví dụ
03
Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như kỹ thuật và xây dựng.
Used in various fields such as engineering and construction.
在工程和建筑等多个领域都有应用。
Ví dụ
