Bản dịch của từ Cubicle work trong tiếng Việt

Cubicle work

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cubicle work(Noun)

kjˈuːbɪkəl wˈɜːk
ˈkjubɪkəɫ ˈwɝk
01

Một khu vực nhỏ được bao bọc nằm trong một không gian lớn hơn, tạo ra một mức độ riêng tư nào đó.

A small area is enclosed within a larger space, providing a certain level of privacy.

在较大的空间内的一个私密小区域

Ví dụ
02

Một không gian nhỏ được phân chia trong văn phòng hoặc nơi làm việc, thường dành cho công việc cá nhân hoặc riêng tư.

A small space designated within an office or workspace, typically used for personal tasks or privacy.

这是办公室或工作场所内划分的一个小空间,通常用于个人工作或私密的事项。

Ví dụ
03

Không gian làm việc hoặc khu vực làm việc được phân chia riêng biệt, thường thấy trong môi trường doanh nghiệp

A workspace or work area that is separated from other zones, commonly used in office environments.

在公司环境中,通常指被划分出来供个人或团队使用的工作空间或工作区域。

Ví dụ