ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Culinary offering
Việc chuẩn bị và trình bày thức ăn
The act of preparing and presenting a dish
准备和展示菜肴的步骤
Mô tả về thực phẩm thường dùng để thể hiện chất lượng hoặc phong cách của nó
The way a dish is presented often reflects its quality or style.
一道菜肴,通常用来展现其品质或风格的呈现方式
Món ăn hoặc thực phẩm được chuẩn bị cho bữa ăn hoặc sự kiện
Food or dishes prepared for a meal or event
菜肴或食物是为一顿饭或活动准备的