Bản dịch của từ Culinary offering trong tiếng Việt
Culinary offering
Noun [U/C]

Culinary offering(Noun)
kjˈuːlɪnəri ˈɒfərɪŋ
ˈkjuɫəˌnɛri ˈɔfɝɪŋ
01
Ví dụ
02
Một cách trình bày thức ăn thể hiện phong cách hoặc chất lượng của món ăn
The presentation of a dish often reflects its quality or style.
一道菜的摆盘通常展现的是它的品质或风格。
Ví dụ
