Bản dịch của từ Cultural diversity trong tiếng Việt

Cultural diversity

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cultural diversity(Noun)

ˌkəl.tʃɚ.əlˈdaɪ.vɚ.sɪ.ti
ˌkəl.tʃɚ.əlˈdaɪ.vɚ.sɪ.ti
01

Sự tồn tại của nhiều nhóm văn hóa hoặc dân tộc khác nhau trong một xã hội; tình trạng đa dạng về phong tục, ngôn ngữ, tôn giáo, lối sống giữa các cộng đồng.

The existence of a variety of cultural or ethnic groups within a society.

Ví dụ

Cultural diversity(Phrase)

ˌkəl.tʃɚ.əlˈdaɪ.vɚ.sɪ.ti
ˌkəl.tʃɚ.əlˈdaɪ.vɚ.sɪ.ti
01

Sự cùng tồn tại của nhiều nền văn hóa khác nhau trong một khu vực, tổ chức hoặc cộng đồng — bao gồm khác biệt về ngôn ngữ, tôn giáo, tập quán, ẩm thực và lối sống.

The coexistence of different cultural backgrounds within a particular area or organization.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh