Bản dịch của từ Cultural diversity trong tiếng Việt
Cultural diversity

Cultural diversity (Noun)
Cultural diversity (Phrase)
Sự cùng tồn tại của nhiều nền văn hóa khác nhau trong một khu vực, tổ chức hoặc cộng đồng — bao gồm khác biệt về ngôn ngữ, tôn giáo, tập quán, ẩm thực và lối sống.
The coexistence of different cultural backgrounds within a particular area or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đa dạng văn hóa (cultural diversity) là khái niệm chỉ sự hiện diện của nhiều nền văn hóa khác nhau trong một xã hội hoặc một khu vực địa lý. Thuật ngữ này bao gồm các yếu tố như ngôn ngữ, tín ngưỡng, phong tục tập quán và nghệ thuật. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Đa dạng văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hiểu biết và hòa nhập giữa các cộng đồng.
Đa dạng văn hóa (cultural diversity) là khái niệm chỉ sự hiện diện của nhiều nền văn hóa khác nhau trong một xã hội hoặc một khu vực địa lý. Thuật ngữ này bao gồm các yếu tố như ngôn ngữ, tín ngưỡng, phong tục tập quán và nghệ thuật. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Đa dạng văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hiểu biết và hòa nhập giữa các cộng đồng.
