Bản dịch của từ Cultural environment trong tiếng Việt

Cultural environment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cultural environment(Noun)

kˈʌltʃərəl ɛnvˈaɪərənmənt
ˈkəɫtʃɝəɫ ɑnˈvaɪrənmənt
01

Môi trường xã hội và vật chất ảnh hưởng đến một nền văn hóa.

The social and physical surroundings that influence a culture

Ví dụ
02

Một tập hợp các điều kiện văn hóa bao quanh một cá nhân hoặc cộng đồng.

The set of cultural conditions surrounding an individual or community

Ví dụ
03

Bối cảnh trong đó các tương tác văn hóa diễn ra

The context in which cultural interactions occur

Ví dụ