Bản dịch của từ Cultural environment trong tiếng Việt
Cultural environment
Noun [U/C]

Cultural environment(Noun)
kˈʌltʃərəl ɛnvˈaɪərənmənt
ˈkəɫtʃɝəɫ ɑnˈvaɪrənmənt
Ví dụ
02
Một tập hợp các điều kiện văn hóa bao quanh một cá nhân hoặc cộng đồng.
The set of cultural conditions surrounding an individual or community
Ví dụ
