Bản dịch của từ Cultural event trong tiếng Việt

Cultural event

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cultural event(Phrase)

kˈʌltʃərəl ɪvˈɛnt
ˈkəɫtʃɝəɫ ˈɛvənt
01

Một buổi tụ họp hoặc hoạt động nhằm tôn vinh hoặc quảng bá giá trị văn hoá truyền thống

A gathering or event aimed at celebrating or promoting cultural heritage.

这是一次聚会或活动,旨在纪念或宣传文化遗产。

Ví dụ
02

Một dịp để trình diễn các hoạt động văn hóa như âm nhạc, múa hoặc nghệ thuật.

An occasion to showcase cultural activities such as music, dance, or art.

一个展示文化表演的场合,比如音乐、舞蹈或艺术展览。

Ví dụ
03

Một sự kiện liên quan đến tín ngưỡng truyền thống và các biểu đạt nghệ thuật của một cộng đồng hay xã hội nào đó

This is an event related to the customs, beliefs, and artistic expressions of a particular society or community.

这是与某个特定社会或群体的风俗、信仰和艺术表现有关的事件。

Ví dụ