Bản dịch của từ Cultural rationalism trong tiếng Việt
Cultural rationalism
Noun [U/C]

Cultural rationalism(Noun)
kˈʌltʃərəl rˈæʃənəlˌɪzəm
ˈkəɫtʃɝəɫ ˈræʃənəˌɫɪzəm
01
Niềm tin cho rằng khả năng lý trí bị ảnh hưởng bởi bối cảnh văn hóa và các tập quán.
The belief that rationality is influenced by cultural context and habits.
理性受到文化背景和实践的影响
Ví dụ
02
Một lập trường triết học nhấn mạnh vai trò của các yếu tố văn hóa trong việc hình thành tư duy lý trí và hành vi.
A philosophical stance emphasizing the importance of cultural factors in shaping rational thinking and behavior.
这一哲学立场强调了文化因素在塑造合理思维和行为中的作用。
Ví dụ
03
Một cách tiếp cận nhằm hiểu về lý trí qua góc nhìn của các trải nghiệm văn hóa
An approach to understanding reason from the perspective of cultural experiences.
一种从文化体验角度理解理性的切入方式
Ví dụ
