Bản dịch của từ Culture vessel trong tiếng Việt

Culture vessel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Culture vessel(Noun)

kˈʌltʃɐ vˈɛsəl
ˈkəɫtʃɝ ˈvɛsəɫ
01

Một loại bình được sử dụng để nuôi cấy tế bào trong vi sinh vật học.

A container used for growing cell cultures in microbiology

Ví dụ
02

Một môi trường hoặc chất trung gian được sử dụng để nuôi cấy và duy trì các loại văn hóa.

A medium or environment used to grow and maintain cultures

Ví dụ
03

Một tổ chức thúc đẩy hoặc bảo vệ một nền văn hóa cụ thể.

An institution that promotes or protects a specific culture

Ví dụ