Anh - Việt

Bản dịch của từ Cumulation trong tiếng Việt

cumulation

Noun

cumulation (Noun)

/kjumjəlˈeɪʃn/
/kjumjəlˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Trong thương mại quốc tế, “cumulation” chỉ việc cộng dồn nguồn gốc hàng hóa theo các hiệp định thương mại tự do khi tính quy tắc xuất xứ để áp thuế nhập khẩu, hạn ngạch… Nói cách khác, nếu linh kiện hoặc công đoạn sản xuất được thực hiện ở các nước tham gia cùng một hiệp định, các phần đó có thể được tính cộng dồn để hàng hóa đạt yêu cầu xuất xứ và được hưởng ưu đãi thuế.

The effect of free trade agreements on the rules of origin in calculating importation tariffs quotas etc.

Ví dụ
Sự tích lũy của các thỏa thuận thương mại đã ảnh hưởng đến thuế nhập khẩu.The cumulation of trade agreements has impacted import tariffs.
Quy tắc tích lũy đóng vai trò quan trọng trong xác định hạn ngạch nhập khẩu.Cumulation rules play a crucial role in determining import quotas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ hiếm, có nghĩa tương tự “accumulation” — hành động hoặc kết quả của việc tích tụ, gom lại theo thời gian.

uncommon Synonym of accumulation.

Ví dụ
Sự tích lũy của tài sản trong cộng đồng dẫn đến ghen tị.The cumulation of wealth in the community led to jealousy.
Sự tích lũy kiến thức thông qua giáo dục là cần thiết cho sự tiến bộ.The cumulation of knowledge through education is essential for progress.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh