cumulation
cumulation (Noun)
Nghĩa 01
Trong thương mại quốc tế, “cumulation” chỉ việc cộng dồn nguồn gốc hàng hóa theo các hiệp định thương mại tự do khi tính quy tắc xuất xứ để áp thuế nhập khẩu, hạn ngạch… Nói cách khác, nếu linh kiện hoặc công đoạn sản xuất được thực hiện ở các nước tham gia cùng một hiệp định, các phần đó có thể được tính cộng dồn để hàng hóa đạt yêu cầu xuất xứ và được hưởng ưu đãi thuế.
The effect of free trade agreements on the rules of origin in calculating importation tariffs quotas etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ hiếm, có nghĩa tương tự “accumulation” — hành động hoặc kết quả của việc tích tụ, gom lại theo thời gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cumulation là một danh từ chỉ quá trình tích tụ hoặc gom góp lại các thành phần, dữ liệu, hay vật chất. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, cumulation thường được sử dụng để mô tả sự tích lũy thông tin hoặc kinh nghiệm theo thời gian. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt trong hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, phạm vi ứng dụng có thể khác nhau, với phong cách sống và văn hóa có thể tác động đến tần suất và ngữ cảnh mà từ này được sử dụng.