Bản dịch của từ Cup of tea trong tiếng Việt

Cup of tea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cup of tea(Noun)

kˈʌp ˈʌv tˈi
kˈʌp ˈʌv tˈi
01

Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem cốc, trà. Một chiếc cốc hoặc cốc đựng trà trong đó.

Used other than figuratively or idiomatically see cup tea A cup or mug with tea in it.

Ví dụ
02

(bingo) ba.

Bingo three.

Ví dụ
03

(thành ngữ, chỉ số ít) Bất cứ điều gì phù hợp hoặc quan tâm đến một người.

Idiomatic singular only Whatever suits or interests one.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh