Bản dịch của từ Curare trong tiếng Việt
Curare

Curare(Noun)
Một chất nhựa đắng lấy từ vỏ cây và thân của một số loài cây ở Nam Mỹ. Chất này gây liệt các dây thần kinh vận động và truyền thống được một số dân tộc bản địa dùng để bôi lên mũi tên hoặc ống thổi trước khi đi săn để đầu độc con mồi.
A bitter resinous substance obtained from the bark and stems of some South American plants. It paralyses the motor nerves and is traditionally used by some Indian peoples to poison their arrows and blowpipe darts.
一种苦味树脂,从南美一些植物的树皮和茎中提取,能使运动神经麻痹,常用于印第安人毒箭。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Curare là một loại chất độc có nguồn gốc từ các loại cây dùng để chế tạo thuốc độc, thường được sử dụng bởi các tộc người bản địa Nam Mỹ để đầu độc mũi tên và gây mê động vật. Thuật ngữ này xuất phát từ ngôn ngữ Tupi và đã được chuyển sang tiếng Anh. Trong y học, curare được biết đến với khả năng ức chế cơ trong các phẫu thuật, nhưng việc sử dụng curare phải rất thận trọng do độc tính cao của nó.
Từ "curare" có nguồn gốc từ tiếng Latin "curare", có nghĩa là "chăm sóc" hoặc "chữa trị". Thuật ngữ này đề cập đến các loại thuốc độc chiết xuất từ cây cọ ở Nam Mỹ, được sử dụng bởi các bộ lạc bản địa trong cưỡng chế săn bắn. Qua thời gian, curare đã trở thành biểu tượng cho các chất gây tê trong y học và nghiên cứu khoa học, đồng thời phản ánh sự chuyển biến từ ý nghĩa nguyên thủy về chữa trị sang việc sử dụng trong bối cảnh y tế.
Từ "curare" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết, vì nó thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh liên quan đến y học hoặc sinh học. Từ này thường gặp trong các tình huống nói về các loại thuốc độc có nguồn gốc thực vật cho mục đích y học, đặc biệt là trong các ký thuật về tác động lên hệ thống thần kinh. Ngoài ra, "curare" còn có thể xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về dược phẩm hoặc trong các cuộc thảo luận về tập quán văn hóa của các nền văn minh bản địa.
Họ từ
Curare là một loại chất độc có nguồn gốc từ các loại cây dùng để chế tạo thuốc độc, thường được sử dụng bởi các tộc người bản địa Nam Mỹ để đầu độc mũi tên và gây mê động vật. Thuật ngữ này xuất phát từ ngôn ngữ Tupi và đã được chuyển sang tiếng Anh. Trong y học, curare được biết đến với khả năng ức chế cơ trong các phẫu thuật, nhưng việc sử dụng curare phải rất thận trọng do độc tính cao của nó.
Từ "curare" có nguồn gốc từ tiếng Latin "curare", có nghĩa là "chăm sóc" hoặc "chữa trị". Thuật ngữ này đề cập đến các loại thuốc độc chiết xuất từ cây cọ ở Nam Mỹ, được sử dụng bởi các bộ lạc bản địa trong cưỡng chế săn bắn. Qua thời gian, curare đã trở thành biểu tượng cho các chất gây tê trong y học và nghiên cứu khoa học, đồng thời phản ánh sự chuyển biến từ ý nghĩa nguyên thủy về chữa trị sang việc sử dụng trong bối cảnh y tế.
Từ "curare" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết, vì nó thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh liên quan đến y học hoặc sinh học. Từ này thường gặp trong các tình huống nói về các loại thuốc độc có nguồn gốc thực vật cho mục đích y học, đặc biệt là trong các ký thuật về tác động lên hệ thống thần kinh. Ngoài ra, "curare" còn có thể xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về dược phẩm hoặc trong các cuộc thảo luận về tập quán văn hóa của các nền văn minh bản địa.
