Bản dịch của từ Curative treatment trong tiếng Việt
Curative treatment
Noun [U/C]

Curative treatment(Noun)
kjˈʊɹətɨv tɹˈitmənt
kjˈʊɹətɨv tɹˈitmənt
01
Một phương pháp điều trị nhằm chữa khỏi bệnh hoặc bệnh tật.
A treatment method aimed at curing a disease.
旨在治愈疾病或疾病的治疗方法
Ví dụ
Ví dụ
