Bản dịch của từ Curative treatment trong tiếng Việt

Curative treatment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curative treatment(Noun)

kjˈʊɹətɨv tɹˈitmənt
kjˈʊɹətɨv tɹˈitmənt
01

Một phương pháp điều trị nhằm chữa khỏi bệnh hoặc bệnh tật.

A treatment method aimed at curing a disease.

旨在治愈疾病或疾病的治疗方法

Ví dụ
02

Hành động cung cấp chăm sóc hoặc dịch vụ liên quan đến việc chữa trị.

Providing care or related services aimed at healing.

这指提供护理或与康复相关的服务。

Ví dụ
03

Bất cứ phương pháp điều trị nào hướng tới việc khôi phục sức khỏe, đặc biệt là bằng cách loại bỏ nguyên nhân của bệnh lý.

Any therapy aimed at restoring health, especially by eliminating the cause of the condition.

任何旨在恢复健康的治疗方法,尤其是消除疾病根源的疗法。

Ví dụ