Anh - Việt

Bản dịch của từ Current status trong tiếng Việt

current status

Noun

current status (Noun)

/kɝˈənt stˈætəs/
/kɝˈənt stˈætəs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hiện tại của một cái gì đó hoặc ai đó.

The contemporary state of something or someone.

Ví dụ
Tình trạng hiện tại của nghèo đói ở Mỹ thật đáng lo ngại.The current status of poverty in America is alarming and concerning.
Tình trạng hiện tại của giáo dục ở vùng nông thôn không được cải thiện.The current status of education in rural areas is not improving.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng hoặc hoàn cảnh tại một thời điểm cụ thể.

The condition or situation at a particular time.

Ví dụ
Tình trạng hiện tại của người vô gia cư ở Los Angeles thật đáng lo ngại.The current status of homelessness in Los Angeles is alarming.
Tình trạng hiện tại của cơ hội việc làm không cải thiện nhanh chóng.The current status of job opportunities is not improving quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một báo cáo hoặc cập nhật về tình huống của ai đó hoặc cái gì đó.

A report or update about someone or something's situation.

Ví dụ
Tình trạng hiện tại của nạn vô gia cư ở Los Angeles rất đáng lo ngại.The current status of homelessness in Los Angeles is alarming.
Tình trạng hiện tại của dự án cộng đồng của chúng ta không đạt yêu cầu.The current status of our community project is not satisfactory.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh