Bản dịch của từ Current status trong tiếng Việt

Current status

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current status(Noun)

kɝˈənt stˈætəs
kɝˈənt stˈætəs
01

Tình trạng hiện tại của một vật hoặc ai đó trong thời điểm hiện tại.

The current status of something or someone.

某事或某人的当前状态

Ví dụ
02

Tình trạng hoặc hoàn cảnh tại một thời điểm cụ thể.

A situation or circumstance at a specific point in time.

某一时刻的状况或情形

Ví dụ
03

Một báo cáo hoặc bản cập nhật về tình hình của ai đó hoặc điều gì đó.

A report or update on someone's or something's situation.

关于某人或某事的最新报告或更新

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh