Bản dịch của từ Custom items trong tiếng Việt

Custom items

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Custom items(Noun)

kˈʌstəm ˈaɪtəmz
ˈkəstəm ˈaɪtəmz
01

Sản phẩm hoặc hàng hóa được thiết kế đặc biệt cho một khách hàng cụ thể.

Products or goods specifically tailored for a particular customer

Ví dụ
02

Những đồ vật độc đáo được tạo ra với mục đích cụ thể theo yêu cầu của khách hàng.

Unique objects created for a specific purpose as requested by a client

Ví dụ
03

Các mặt hàng được sản xuất theo yêu cầu hoặc mong muốn riêng của từng khách hàng.

Items that are made according to an individual buyers specifications or desires

Ví dụ