Bản dịch của từ Custom items trong tiếng Việt
Custom items
Noun [U/C]

Custom items(Noun)
kˈʌstəm ˈaɪtəmz
ˈkəstəm ˈaɪtəmz
01
Sản phẩm hoặc hàng hóa được thiết kế đặc biệt cho một khách hàng cụ thể.
Products or goods specifically tailored for a particular customer
Ví dụ
Ví dụ
03
Các mặt hàng được sản xuất theo yêu cầu hoặc mong muốn riêng của từng khách hàng.
Items that are made according to an individual buyers specifications or desires
Ví dụ
