Bản dịch của từ Customer affirmation trong tiếng Việt

Customer affirmation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer affirmation(Noun)

kˈʌstəmɐ ˌæfəmˈeɪʃən
ˈkəstəmɝ ˌæfɝˈmeɪʃən
01

Một biểu hiện của sự ủng hộ hoặc đồng ý

An expression of support or agreement

Ví dụ
02

Một tuyên bố khẳng định một điều gì đó là sự thật hoặc đúng.

A statement affirming something as a fact or true

Ví dụ
03

Hành động khẳng định hoặc xác nhận

The action of affirming or confirming

Ví dụ