ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cut me off
Ngăn cản ai đó có hoặc sử dụng một cái gì đó
To stop someone from having or using something
Ngừng hỗ trợ hoặc liên lạc với ai đó
To cease providing support or communication to someone
Ngắt lời ai đó khi họ đang nói
To interrupt someone while they are speaking