Bản dịch của từ Cut me off trong tiếng Việt

Cut me off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut me off(Phrase)

kˈʌt mˈɛ ˈɒf
ˈkət ˈmɛ ˈɔf
01

Ngăn cản ai đó có hoặc sử dụng một cái gì đó

To stop someone from having or using something

Ví dụ
02

Ngừng hỗ trợ hoặc liên lạc với ai đó

To cease providing support or communication to someone

Ví dụ
03

Ngắt lời ai đó khi họ đang nói

To interrupt someone while they are speaking

Ví dụ