Bản dịch của từ Cutback allocation trong tiếng Việt

Cutback allocation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cutback allocation(Phrase)

kˈʌtbæk ˌæləkˈeɪʃən
ˈkətˌbæk ˌæɫəˈkeɪʃən
01

Thông thường, đề cập đến việc cắt giảm chi tiêu trong ngân sách.

It often refers to cutting costs in the budget.

通常提到预算削减支出的问题。

Ví dụ
02

Việc cắt giảm nguồn lực dành cho một phòng ban hoặc dự án cụ thể

Reduce the amount of resources allocated to a specific department or project.

削减某个部门或项目的资源投入

Ví dụ
03

Điều này cũng có thể cho thấy một sự thay đổi chiến lược trong cách phân bổ nguồn lực trong tổ chức.

This might also indicate a shift in strategy regarding how resources are allocated within the organization.

这可能也意味着组织在资源分配策略上出现了调整。

Ví dụ