Bản dịch của từ Cutscene trong tiếng Việt

Cutscene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cutscene(Noun)

kˈʌstin
kˈʌstin
01

Trong trò chơi điện tử, “cutscene” là một đoạn phim hoặc cảnh được chèn vào để phát triển cốt truyện — thường xuất hiện khi hoàn thành một màn chơi, chuyển phân cảnh, hoặc khi nhân vật của người chơi chết. Cutscene thường không do người chơi điều khiển mà chỉ để xem nội dung kể chuyện.

In a video game a scene that develops the storyline and is often shown on completion of a certain level or when the players character dies.

游戏中的剧情动画

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh