Bản dịch của từ Cybercriminal trong tiếng Việt
Cybercriminal
Noun [U/C]

Cybercriminal(Noun)
sˌaɪbəkrˈɪmɪnəl
ˌsaɪbɝˈkrɪmənəɫ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một cá nhân chịu trách nhiệm trong việc hack, phân phối phần mềm độc hại hoặc đánh cắp dữ liệu.
An individual responsible for hacking, spreading malicious software, or stealing data.
负责黑客攻击、散布恶意软件或窃取数据的个人
Ví dụ
