Bản dịch của từ Cylindrical tube trong tiếng Việt

Cylindrical tube

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cylindrical tube(Noun)

saɪlˈɪndrɪkəl tjˈuːb
ˌsaɪˈɫɪndrɪkəɫ ˈtub
01

Bất cứ vật thể nào có hình dạng giống hình trụ

Any object that has the shape of a cylinder.

任何具有圆柱形状的物体

Ví dụ
02

Một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong nhiều lĩnh vực để mô tả một cấu trúc giống ống

A technical term used across many fields to describe a tubular structure.

在许多领域中使用的一个专用术语,描述的是一种管状结构。

Ví dụ
03

Một bình tròn rỗng thường dùng để chứa chất lỏng hoặc khí.

A hollow cylindrical container is often used to hold liquids or gases.

空心的圆柱形容器,常用来装液体或气体

Ví dụ