Anh - Việt

Bản dịch của từ Daily active user trong tiếng Việt

daily active user

Noun

daily active user (Noun)

/dˈeɪli ˈæktɨv jˈuzɚ/
/dˈeɪli ˈæktɨv jˈuzɚ/
AI

Nghĩa 01

Người dùng tương tác với dịch vụ hoặc nền tảng hàng ngày.

A user who engages with a service or platform on a daily basis.

Ví dụ
Facebook báo cáo có 1,9 tỷ người dùng hoạt động hàng ngày năm 2023.Facebook reported 1.9 billion daily active users in 2023.
Instagram không có ít người dùng hoạt động hàng ngày hơn Twitter.Instagram does not have fewer daily active users than Twitter.

Nghĩa 02

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ứng dụng phần mềm hoặc nền tảng trực tuyến để đo lường sự tham gia.

Typically used in the context of software applications or online platforms to measure engagement.

Ví dụ
Facebook đã báo cáo có 1,9 tỷ người dùng hoạt động hàng ngày vào năm 2023.Facebook reported 1.9 billion daily active users in 2023.
Ứng dụng không có đủ người dùng hoạt động hàng ngày để phát triển nhanh.The app does not have enough daily active users to grow fast.

Nghĩa 03

Chỉ số quan trọng cho các doanh nghiệp để đánh giá khả năng giữ chân người dùng và thành công của sản phẩm.

Important metric for businesses to assess user retention and product success.

Ví dụ
Facebook có hơn hai tỷ người dùng hoạt động hàng ngày trên toàn thế giới.Facebook has over two billion daily active users worldwide.
Instagram không công bố số lượng người dùng hoạt động hàng ngày một cách công khai.Instagram does not report daily active user numbers publicly.

Video ngữ cảnh