Bản dịch của từ Daily job trong tiếng Việt

Daily job

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daily job(Phrase)

dˈeɪli dʒˈɒb
ˈdeɪɫi ˈdʒɑb
01

Một công việc bao gồm những trách nhiệm hàng ngày thường lệ.

An occupation that involves routine daily responsibilities

Ví dụ
02

Công việc được thực hiện hàng ngày thường là một phần của một nhiệm vụ lớn hơn.

Work that is undertaken on a daily basis often as part of a larger job

Ví dụ
03

Một công việc hoặc nhiệm vụ được thực hiện hàng ngày

A job or task that is performed every day

Ví dụ