Bản dịch của từ Damn you trong tiếng Việt
Damn you
Phrase

Damn you(Phrase)
dˈæm jˈuː
ˈdæm ˈju
01
Một cách để bày tỏ sự thất vọng hoặc không hài lòng
A way of expressing frustration or dissatisfaction
Ví dụ
02
Một biểu hiện của sự tức giận hoặc khó chịu nhắm vào ai đó.
An expression of anger or annoyance directed at someone
Ví dụ
