Bản dịch của từ Damn you trong tiếng Việt

Damn you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Damn you(Phrase)

dˈæm jˈuː
ˈdæm ˈju
01

Một cách để bày tỏ sự thất vọng hoặc không hài lòng

A way of expressing frustration or dissatisfaction

Ví dụ
02

Một biểu hiện của sự tức giận hoặc khó chịu nhắm vào ai đó.

An expression of anger or annoyance directed at someone

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để nhấn mạnh cảm xúc của một người đối với hành động của người khác.

Often used to emphasize ones feelings towards someones actions

Ví dụ