Bản dịch của từ Dance fighting trong tiếng Việt

Dance fighting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dance fighting(Phrase)

dˈɑːns fˈaɪtɪŋ
ˈdæns ˈfaɪtɪŋ
01

Một môn võ kết hợp giữa các yếu tố khiêu vũ và kỹ thuật chiến đấu.

A martial art that combines elements of dancing and fighting techniques

Ví dụ
02

Một hình thức chiến đấu kết hợp với những động tác nhảy múa và thường được đặc trưng bởi nhịp điệu và phong cách.

A form of combat that incorporates dance movements and is often characterized by rhythm and style

Ví dụ
03

Một nghệ thuật biểu diễn thể hiện cả năng lực thể thao lẫn nghệ thuật trong các tình huống chiến đấu.

A performance art that showcases both athletic and artistic skills in combat scenarios

Ví dụ