Bản dịch của từ Dangler trong tiếng Việt

Dangler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dangler(Noun)

dˈæŋgəlɚ
dˈæŋglɚ
01

(từ cổ, hiếm) người hay bám theo, lảng vảng bên cạnh người khác, đặc biệt là bám theo phụ nữ một cách vô duyên hoặc không được mong đợi.

Now rare archaic One who dangles about others especially after women.

追随者,尤其是追求女性的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(ngôn ngữ học, không trang trọng) một dạng “phân từ treo” — tức là phân từ hoặc cụm phân từ đứng lỗi vị trí trong câu, khiến câu bị mơ hồ hoặc ngớ ngẩn vì chủ từ không rõ. Ví dụ: “Running down the street, the hat blew off.” (phân từ “Running down the street” không gắn đúng chủ từ).

Grammar informal A dangling participle.

悬挂分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ lóng chỉ bộ phận sinh dục nam (dương vật).

Slang A penis.

阴茎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh