Bản dịch của từ Dangler trong tiếng Việt
Dangler

Dangler(Noun)
(từ cổ, hiếm) người hay bám theo, lảng vảng bên cạnh người khác, đặc biệt là bám theo phụ nữ một cách vô duyên hoặc không được mong đợi.
Now rare archaic One who dangles about others especially after women.
追随者,尤其是追求女性的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngôn ngữ học, không trang trọng) một dạng “phân từ treo” — tức là phân từ hoặc cụm phân từ đứng lỗi vị trí trong câu, khiến câu bị mơ hồ hoặc ngớ ngẩn vì chủ từ không rõ. Ví dụ: “Running down the street, the hat blew off.” (phân từ “Running down the street” không gắn đúng chủ từ).
Grammar informal A dangling participle.
悬挂分词
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "dangler" thường được sử dụng để chỉ một vật hoặc người mà bị treo lủng lẳng, không cố định. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, nó có thể đề cập đến các cụm từ không rõ ràng hoặc thiếu sự tham chiếu cụ thể trong câu. Về mặt ngữ nghĩa, từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ với ít sự khác biệt trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, "dangler" trong tiếng Anh Anh không phổ biến bằng, và thường ít được dùng trong nghiên cứu ngữ pháp.
Từ "dangler" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "dangle", xuất phát từ tiếng Middle English "danglen", có ý nghĩa là "treo lơ lửng". Gốc Latin của từ này được liên kết với "dendāre", mang nghĩa nhấn mạnh đến việc treo hay rủ xuống. Trong ngữ cảnh hiện đại, "dangler" thường được sử dụng để chỉ những vật thể hoặc người có xu hướng treo lơ lửng, phản ánh chính xác ý nghĩa nguyên thủy của từ này.
Từ "dangler" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này chủ yếu được sử dụng để chỉ các cấu trúc câu có phần phụ thuộc lỏng lẻo, làm giảm tính chính xác của câu văn. Ngoài ra, "dangler" cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về ngữ pháp, nhưng ít gặp trong các lĩnh vực khác như khoa học hay kỹ thuật.
Từ "dangler" thường được sử dụng để chỉ một vật hoặc người mà bị treo lủng lẳng, không cố định. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, nó có thể đề cập đến các cụm từ không rõ ràng hoặc thiếu sự tham chiếu cụ thể trong câu. Về mặt ngữ nghĩa, từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ với ít sự khác biệt trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, "dangler" trong tiếng Anh Anh không phổ biến bằng, và thường ít được dùng trong nghiên cứu ngữ pháp.
Từ "dangler" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "dangle", xuất phát từ tiếng Middle English "danglen", có ý nghĩa là "treo lơ lửng". Gốc Latin của từ này được liên kết với "dendāre", mang nghĩa nhấn mạnh đến việc treo hay rủ xuống. Trong ngữ cảnh hiện đại, "dangler" thường được sử dụng để chỉ những vật thể hoặc người có xu hướng treo lơ lửng, phản ánh chính xác ý nghĩa nguyên thủy của từ này.
Từ "dangler" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này chủ yếu được sử dụng để chỉ các cấu trúc câu có phần phụ thuộc lỏng lẻo, làm giảm tính chính xác của câu văn. Ngoài ra, "dangler" cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về ngữ pháp, nhưng ít gặp trong các lĩnh vực khác như khoa học hay kỹ thuật.
