Bản dịch của từ Data harvesting trong tiếng Việt
Data harvesting
Phrase

Data harvesting(Phrase)
dˈɑːtɐ hˈɑːvəstɪŋ
ˈdɑtə ˈhɑrvəstɪŋ
Ví dụ
02
Quá trình thu thập một lượng lớn dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để phân tích và nghiên cứu.
The process of collecting large amounts of data from various sources for analysis and research
Ví dụ
03
Sử dụng các công cụ tự động để trích xuất thông tin liên quan từ các tập dữ liệu khác nhau.
Utilizing automated tools to extract relevant information from different datasets
Ví dụ
