Bản dịch của từ Data harvesting trong tiếng Việt

Data harvesting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Data harvesting(Phrase)

dˈɑːtɐ hˈɑːvəstɪŋ
ˈdɑtə ˈhɑrvəstɪŋ
01

Một hoạt động thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn trực tuyến hoặc cơ sở dữ liệu khác nhau.

An activity where data is gathered from multiple online sources or databases

Ví dụ
02

Quá trình thu thập một lượng lớn dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để phân tích và nghiên cứu.

The process of collecting large amounts of data from various sources for analysis and research

Ví dụ
03

Sử dụng các công cụ tự động để trích xuất thông tin liên quan từ các tập dữ liệu khác nhau.

Utilizing automated tools to extract relevant information from different datasets

Ví dụ