Bản dịch của từ Data simulation trong tiếng Việt

Data simulation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Data simulation(Noun)

dˈɑːtɐ sˌɪmjʊlˈeɪʃən
ˈdɑtə ˌsɪmjəˈɫeɪʃən
01

Một phương pháp được sử dụng trong thống kê và khoa học máy tính để xây dựng mô hình cho một hệ thống hoặc quy trình.

A method used in statistics and computer science to create a model of a system or process

Ví dụ
02

Quá trình sinh ra dữ liệu để mô phỏng điều kiện thực tế phục vụ cho việc phân tích hoặc thử nghiệm.

The process of generating data to mimic realworld conditions for analysis or testing

Ví dụ
03

Kết quả hoặc sản phẩm được tạo ra thông qua việc mô phỏng dữ liệu.

The output or results produced through the simulation of data

Ví dụ