Bản dịch của từ Data simulation trong tiếng Việt
Data simulation
Noun [U/C]

Data simulation(Noun)
dˈɑːtɐ sˌɪmjʊlˈeɪʃən
ˈdɑtə ˌsɪmjəˈɫeɪʃən
Ví dụ
02
Quá trình sinh ra dữ liệu để mô phỏng điều kiện thực tế phục vụ cho việc phân tích hoặc thử nghiệm.
The process of generating data to mimic realworld conditions for analysis or testing
Ví dụ
03
Kết quả hoặc sản phẩm được tạo ra thông qua việc mô phỏng dữ liệu.
The output or results produced through the simulation of data
Ví dụ
