Bản dịch của từ Database mining trong tiếng Việt
Database mining
Noun [U/C]

Database mining(Noun)
dˈeɪtəbˌeɪs mˈaɪnɨŋ
dˈeɪtəbˌeɪs mˈaɪnɨŋ
01
Một kỹ thuật được sử dụng trong khai thác dữ liệu, liên quan đến việc trích xuất thông tin từ các cơ sở dữ liệu.
A technique used in data mining that specifically involves extracting information from databases.
Ví dụ
Ví dụ
03
Lĩnh vực liên quan đến việc phát triển các phương pháp và thuật toán cho phép truy cập hiệu quả và phân tích dữ liệu.
The field concerned with the development of methods and algorithms that enable efficient access to and analysis of data.
Ví dụ
