Bản dịch của từ Day of giving trong tiếng Việt
Day of giving
Noun [U/C]

Day of giving(Noun)
dˈeɪ ˈɒf ɡˈɪvɪŋ
ˈdeɪ ˈɑf ˈɡɪvɪŋ
01
Một sự kiện mà mọi người được khuyến khích quyên góp hoặc đóng góp cho một nguyên nhân.
An event where people are encouraged to donate or contribute to a cause
Ví dụ
02
Một thời gian được chỉ định để cho đi, thường được sử dụng trong các bối cảnh từ thiện.
A designated time for giving often used in charitable contexts
Ví dụ
03
Một ngày cụ thể được tổ chức cho các hoạt động gây quỹ.
A specific day organized for fundraising activities
Ví dụ
