Bản dịch của từ Day one trong tiếng Việt

Day one

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Day one(Noun)

dˈeɪ wˈʌn
dˈeɪ wˈʌn
01

Ngày đầu tiên của một sự kiện, tình huống hoặc hoạt động (ngày bắt đầu, lúc khởi đầu). Dùng để chỉ thời điểm ban đầu khi mọi thứ mới bắt đầu diễn ra.

The first day of an event situation or activity.

事件的第一天

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Day one(Adjective)

dˈeɪ wˈʌn
dˈeɪ wˈʌn
01

Miêu tả liên quan tới ngày đầu tiên của một sự việc hoặc sự kiện, thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng, ý nghĩa đặc biệt hoặc ấn tượng ngay từ lúc bắt đầu.

Relating to the first day of something often used to emphasize how important or significant it is.

某事物的第一天,常用以强调其重要性和意义。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh