Bản dịch của từ Day order trong tiếng Việt
Day order
Noun [U/C]

Day order(Noun)
dˈeɪ ˈɔɹdɚ
dˈeɪ ˈɔɹdɚ
Ví dụ
03
Một thứ tự công việc hoặc chương trình cho một ngày cụ thể.
An order of business or agenda for a particular day.
日程 - 一天内的工作或议程安排
Ví dụ
Day order

Một thứ tự công việc hoặc chương trình cho một ngày cụ thể.
An order of business or agenda for a particular day.
日程 - 一天内的工作或议程安排