Bản dịch của từ Dazzling face trong tiếng Việt
Dazzling face
Noun [U/C]

Dazzling face(Noun)
dˈæzlɪŋ fˈeɪs
ˈdæzɫɪŋ ˈfeɪs
01
Một biểu hiện phản ánh sự rực rỡ hoặc mãnh liệt
An expression that reflects brilliance or intensity
Ví dụ
02
Một gương mặt rực rỡ thu hút hoặc quyến rũ một cách cực kỳ.
A face that is extremely bright stunning or attractive
Ví dụ
03
Một vẻ ngoài thu hút sự chú ý và ngưỡng mộ.
A visage that captivates attention and admiration
Ví dụ
