dealings
dealings (Noun)
Nghĩa 01
Quan hệ, giao dịch hoặc mối quan hệ với người khác (cách liên hệ, làm ăn, liên lạc với người khác).
Relations with others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Các giao dịch, hoạt động mua bán hoặc trao đổi liên quan đến kinh doanh; các việc làm ăn, quan hệ thương mại giữa các bên.
Business transactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dealings (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dealing | dealings |
Kết hợp từ của dealings (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự thỏa thuận không minh bạch underhand dealings | Các giao dịch không minh bạch có thể làm tổn thương niềm tin của xã hội vào các cơ quan. Underhand dealings can harm society's trust in institutions. |
những giao dịch không minh bạch shady dealings | Các giao dịch không minh bạch của anh ấy đã bị phơi bày trong cuộc điều tra. His shady dealings were exposed during the investigation. |
các giao dịch kinh doanh business dealings | Các giao dịch kinh doanh đòi hỏi sự tin tưởng và minh bạch trong tương tác xã hội. Business dealings require trust and transparency in social interactions. |
các giao dịch hàng ngày day-to-day dealings | Cách tiếp xúc hàng ngày với khách hàng của cô luôn chuyên nghiệp. Her day-to-day dealings with clients are always professional. |
giao dịch tài chính financial dealings | Các giao dịch tài chính nên minh bạch trong các tổ chức xã hội. Financial dealings should be transparent in social organizations. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dealings" chỉ sự tương tác, giao dịch hoặc thỏa thuận giữa các cá nhân, tổ chức trong một bối cảnh nhất định, thường liên quan đến thương mại hoặc mối quan hệ xã hội. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hoặc nói. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "dealings" có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ đến các giao dịch không minh bạch hoặc mờ ám.