Bản dịch của từ Death trong tiếng Việt

Death

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Death(Noun)

dˈiːθ
ˈdiθ
01

Sự chấm dứt của các chức năng sinh học nuôi dưỡng một sinh vật sống

The end of the biological functions that sustain a living organism

Ví dụ
02

Sự ngừng hoạt động vĩnh viễn của tất cả các chức năng sống

The permanent cessation of all vital functions

Ví dụ
03

Trạng thái đã chết

The state of being dead

Ví dụ

Họ từ