Bản dịch của từ Debative trong tiếng Việt

Debative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debative(Adjective)

dˈɛbətˌɪv
ˈdɛbətɪv
01

Liên quan đến một cuộc tranh chấp pháp lý hoặc chính thức

Pertaining to a legal or formal dispute

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc có đặc trưng bởi tranh luận hoặc thảo luận

Relating to or characterized by debate or discussion

Ví dụ
03

Liên quan đến lập luận hoặc tranh cãi

Involving argumentation or contention

Ví dụ