Bản dịch của từ Deboning trong tiếng Việt
Deboning
Noun [U/C]

Deboning(Noun)
dˈɛbəʊnɪŋ
ˈdɛbənɪŋ
02
Hành động tách xương khỏi sản phẩm thực phẩm để dễ dàng tiêu thụ.
The act of deboning food products for easier consumption
Ví dụ
Deboning

Hành động tách xương khỏi sản phẩm thực phẩm để dễ dàng tiêu thụ.
The act of deboning food products for easier consumption