Bản dịch của từ Deboning trong tiếng Việt

Deboning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deboning(Noun)

dˈɛbəʊnɪŋ
ˈdɛbənɪŋ
01

Quá trình tách xương ra khỏi thịt

The process of removing bones from meat

Ví dụ
02

Hành động tách xương khỏi sản phẩm thực phẩm để dễ dàng tiêu thụ.

The act of deboning food products for easier consumption

Ví dụ
03

Một kỹ thuật được sử dụng trong nấu ăn để chế biến thịt cho các món ăn khác nhau.

A technique used in cooking to prepare meat for different dishes

Ví dụ

Họ từ