Bản dịch của từ Decavanadate trong tiếng Việt
Decavanadate

Decavanadate (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Decavanadate là một ion polyatom với công thức hóa học [V10O28]⁶⁻, tạo thành từ mười nguyên tử vanadi và hai mươi tám nguyên tử oxy. Ion này thường xuất hiện trong các nghiên cứu liên quan đến hóa học vô cơ và hóa học vật liệu, đặc biệt là trong các ứng dụng liên quan đến xúc tác và điện hóa. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng thói quen và ứng dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh nghiên cứu.
Decavanadate là một ion polyatom với công thức hóa học [V10O28]⁶⁻, tạo thành từ mười nguyên tử vanadi và hai mươi tám nguyên tử oxy. Ion này thường xuất hiện trong các nghiên cứu liên quan đến hóa học vô cơ và hóa học vật liệu, đặc biệt là trong các ứng dụng liên quan đến xúc tác và điện hóa. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng thói quen và ứng dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh nghiên cứu.
