Bản dịch của từ Decenter trong tiếng Việt
Decenter
Verb

Decenter(Verb)
dɪsˈɛntɐ
ˈdɛsəntɝ
Ví dụ
03
Phân quyền hoặc phân bố ra khỏi cơ quan trung ương
To decentralize or distribute away from a central authority
Ví dụ
Decenter

Phân quyền hoặc phân bố ra khỏi cơ quan trung ương
To decentralize or distribute away from a central authority