Bản dịch của từ Decentring trong tiếng Việt
Decentring

Decentring (Noun)
Hành động hoặc trạng thái làm mất đi vị trí trung tâm; việc đẩy một cá nhân, ý thức hoặc quan điểm ra khỏi vai trò hoặc vị trí chủ đạo, khiến nó không còn là tâm điểm.
Displacement from a central position especially of the individual human subject from a primary place or central role.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Decentring là khái niệm chỉ quá trình chuyển từ một tâm điểm trung tâm sang việc xem xét nhiều quan điểm khác nhau trong việc hiểu biết và đánh giá sự vật. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong triết học, tâm lý học và nghiên cứu văn hóa để mô tả việc tách biệt bản thân khỏi các lối suy nghĩ hoặc quan điểm truyền thống. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng thuật ngữ này.
Decentring là khái niệm chỉ quá trình chuyển từ một tâm điểm trung tâm sang việc xem xét nhiều quan điểm khác nhau trong việc hiểu biết và đánh giá sự vật. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong triết học, tâm lý học và nghiên cứu văn hóa để mô tả việc tách biệt bản thân khỏi các lối suy nghĩ hoặc quan điểm truyền thống. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng thuật ngữ này.
