Bản dịch của từ Deciduous teeth trong tiếng Việt

Deciduous teeth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deciduous teeth(Noun)

dˌɪsˈɪdʒuəs tˈiθ
dˌɪsˈɪdʒuəs tˈiθ
01

Răng sữa ở trẻ nhỏ, rơi ra rồi được thay bằng răng vĩnh viễn.

Temporary teeth in children fall out and are replaced by permanent teeth.

幼儿的乳牙,随着长出恒牙会逐渐脱落。

Ví dụ
02

Trong quá trình phát triển của con người, bộ răng sữa đầu tiên thường gồm 20 chiếc

The first set of teeth to develop in humans typically consists of 20 teeth.

人类最早长出的乳牙,通常由20颗牙齿组成。

Ví dụ
03

Răng không phải vĩnh viễn và sẽ rụng theo quá trình phát triển tự nhiên.

Teeth are not permanent and can be lost as part of normal development.

牙齿并非永恒不变,它们会随着正常的成长过程而逐渐脱落。

Ví dụ