Bản dịch của từ Declare to team trong tiếng Việt

Declare to team

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Declare to team(Phrase)

dɪklˈeə tˈuː tˈiːm
dɪˈkɫɛr ˈtoʊ ˈtim
01

Thông báo chính thức hoặc trình bày rõ ràng điều gì đó tới một nhóm người

To officially announce or clarify something to a group of people

正式宣布或向一群人明确说明某事

Ví dụ
02

Đưa ra tuyên bố hoặc thông báo cho đội nhóm về một quyết định hoặc thông tin

Make a statement or announcement to the team about a certain decision or piece of information.

向团队作出声明或说明关于某个决定或信息的内容

Ví dụ
03

Để thể hiện ý định hoặc quan điểm của mình trước nhóm người

To express intentions or opinions to a group

向一群人表达意图或看法

Ví dụ